ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "băng keo" (1件)
băng keo
日本語
名粘着テープ
Người dân dán băng keo lên cửa kính để chống vỡ.
住民はガラスのドアにテープを貼って割れないようにした。
類語検索結果 "băng keo" (1件)
băng keo vải

日本語
名ガムテープ
フレーズ検索結果 "băng keo" (2件)
dán kín băng keo lên cửa sổ để đề phòng kính vỡ vụn
ガラスの破片を防ぐために窓にテープを貼る
Người dân dán băng keo lên cửa kính để chống vỡ.
住民はガラスのドアにテープを貼って割れないようにした。
